Word Form: Cách làm, vị trí, quy tắc, cách học và bài tập
Mục lục [Ẩn]
- I. Word form là gì?
- II. Cách thành lập Word form
- 1. Cách thành lập Word form dạng danh từ (Noun)
- 2. Cách thành lập Word form dạng tính từ (Adjective)
- 3. Cách thành lập Word form dạng động từ (Verb)
- 4. Word form dạng trạng từ (Adverb)
- III. Cách làm bài tập Word form hiệu quả và đơn giản
- IV. Bài tập vận dụng Word form kèm đáp án
Trong các bài thi chứng chỉ, word form là phần thi chiếm số điểm không nhỏ. Bên cạnh đó, trong giao tiếp, sử dụng word form đúng cách cũng vô cùng quan trọng để thể hiện ý nghĩa của câu nói. Tuy nhiên cách làm word form thế nào vẫn còn nỗi lo ngại của nhiều ngại. Bài viết dưới đây Tiếng Anh giao tiếp Langmaster sẽ gợi ý cho bạn cách làm word form vừa đơn giản vừa hiệu quả.
I. Word form là gì?
Word Form là các dạng khác nhau của một từ vựng được sử dụng trong những trường hợp khác nhau. Từ vựng trong tiếng Anh thường thay đổi hình thức để phù hợp với ngữ pháp và ngữ cảnh, bao gồm danh từ (noun), động từ (verb), tính từ (adjective) và trạng từ (adverb).
Ví dụ:
- Danh từ: beauty (vẻ đẹp)
- Động từ: beautify (làm đẹp)
- Tính từ: beautiful (đẹp)
- Trạng từ: beautifully (một cách đẹp đẽ)
Hiểu và sử dụng Word Form đúng cách giúp bạn phát triển vốn từ vựng và cải thiện khả năng viết, nói tiếng Anh một cách chính xác và tự nhiên.
Xem thêm: Cách nhận biết danh từ, động từ, tính từ trong tiếng Anh
II. Cách thành lập Word form
1. Cách thành lập Word form dạng danh từ (Noun)
1.1. Vị trí của danh từ trong câu
Đóng vai trò là chủ ngữ: Danh từ làm chủ ngữ để chỉ người, vật hoặc ý tưởng thực hiện hành động trong câu.
Ví dụ: Knowledge is the key to success. (Kiến thức là chìa khóa dẫn đến thành công.)
Đóng vai trò là tân ngữ, đứng sau động từ: Danh từ làm tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp trong câu.
Ví dụ: She loves reading books. (Cô ấy thích đọc sách.)
Đóng vai trò là bổ ngữ trong câu: Danh từ làm bổ ngữ cho chủ ngữ sau các động từ liên kết.
Ví dụ: They are engineers. (Họ là những kỹ sư.)
Đứng sau các tính từ sở hữu: Danh từ đi kèm các tính từ sở hữu như my, your, his, her, our, their.
Ví dụ: His advice was very helpful. (Lời khuyên của anh ấy rất hữu ích.)
Đứng sau các giới từ hoặc cụm giới từ: Danh từ xuất hiện sau các giới từ như in, on, at, with, about.
Ví dụ: She is interested in music. (Cô ấy thích thú với âm nhạc.)
Đứng sau các mạo từ hoặc lượng từ: Danh từ đứng sau các mạo từ như a, an, the, hoặc lượng từ như some, any, many, few, every.
Ví dụ: The children are playing outside. (Những đứa trẻ đang chơi bên ngoài.)
1.2. Cách thành lập danh từ
Thêm hậu tố vào sau động từ
Công Thức |
Ví Dụ |
V + -tion/-ation |
Create → creation (sự sáng tạo) |
V + -ment |
Achieve → achievement (thành tựu) |
V + -ance/-ence |
Assist → assistance (sự hỗ trợ) |
V + -er/-or |
Write → writer (nhà văn) |
V + -ant/-ee |
Employ → employee (nhân viên) |
V + -age |
Post → postage (cước phí) |
V + -ing |
Read → reading (việc đọc sách) |
Thêm hậu tố vào sau tính từ
Công Thức |
Ví Dụ |
Adj + -ity |
Creative → creativity (tính sáng tạo) |
Adj + -ness |
Kind → kindness (lòng tốt) |
Adj + -ism |
Hero → heroism (chủ nghĩa anh hùng) |
Thêm hậu tố vào sau danh từ
Công Thức |
Ví Dụ |
N + -ship |
Leader → leadership (khả năng lãnh đạo) |
N + -ist |
Science → scientist (nhà khoa học) |
Thêm tiền tố vào trước danh từ
Công Thức |
Ví Dụ |
Super- + N |
Hero → superhero (siêu anh hùng) |
Under- + N |
Water → underwater (dưới nước) |
Sub- + N |
Title → subtitle (phụ đề) |
2. Cách thành lập Word form dạng tính từ (Adjective)
2.2. Vị trí của tính từ trong câu
Đứng trước danh từ
- Ví dụ: The bright stars lit up the sky. (Những ngôi sao sáng rực rỡ chiếu sáng bầu trời.)
Đứng sau động từ liên kết
- Ví dụ: The soup smells delicious. (Món súp có mùi thơm ngon.)
Sau một số từ đặc biệt: something important
2.3. Cách thành lập tính từ
Thêm hậu tố vào danh từ
Công Thức |
Ví Dụ |
N + -ful |
Hope → hopeful (đầy hy vọng) |
N + -less |
Fear → fearless (không sợ hãi) |
N + -ous |
Danger → dangerous (nguy hiểm) |
Thêm tiền tố vào trước tính từ
Công Thức |
Ví Dụ |
Un- + Adj |
Fair → unfair (không công bằng) |
Im- + Adj |
Mature → immature (chưa trưởng thành) |
In- + Adj |
Visible → invisible (vô hình) |
Xem thêm: Các tính từ dài trong tiếng Anh
3. Cách thành lập Word form dạng động từ (Verb)
3.1. Vị trí của động từ trong câu
Đứng sau chủ ngữ: Động từ đứng sau chủ ngữ nhằm diễn tả hành động chính của đối tượng được nhắc đến
- Ví dụ: He writes poems every day. (Anh ấy viết thơ mỗi ngày.)
Đứng trước trạng từ
- Ví dụ: She sings beautifully in the choir. (Cô ấy hát rất hay trong dàn hợp xướng.)
3.2. Cách thành lập động từ
Công Thức |
Ví Dụ |
N/Adj + -ise/-ize |
Modern → modernize (hiện đại hóa) |
Adj + -en |
Sharp → sharpen (làm sắc) |
En- + N/Adj/V |
Courage → encourage (khích lệ) |
Over- + V |
Think → overthink (suy nghĩ quá nhiều) |
4. Word form dạng trạng từ (Adverb)
4.1. Vị trí của trạng từ trong câu
Đứng trước động từ thường
- Ví dụ: She quickly finished her homework. (Cô ấy hoàn thành bài tập một cách nhanh chóng.)
Đứng sau động từ liên kết
- Ví dụ: The answer was absolutely correct. (Câu trả lời hoàn toàn đúng.)
4.2. Cách thành lập trạng từ
Công Thức |
Ví Dụ |
Adj + -ly |
Quick → quickly (một cách nhanh chóng) |
Adj + -ally |
Tragic → tragically (một cách bi thảm) |
III. Cách làm bài tập Word form hiệu quả và đơn giản
Đây là cách áp dụng ba bước làm bài đơn giản giúp thí sinh làm bài vừa nhanh vừa hiệu cho dạng bài “word form”:
- Bước 1: Xác định từ loại của từ phía trước và sau của từ cần điền để suy ra từ loại cần điền là từ gì.
- Bước 2: Xác định loại từ của 4 đáp án.
- Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất.
Ví dụ 1: A spokesperson for Ermine, Inc. is expected to make an important _____ about the company’s future tomorrow afternoon.
- announce
- announcing
- announcement
- announced
Sau chỗ trống là giới từ - từ giới hạn “about”. Trước chỗ trống là mạo từ “an” và tính từ “important”. Do đó có thể đoán từ cần đoán nằm trong cụm danh từ đi với “an important”
Nguyên tắc: Cuối cụm Danh từ luôn là Danh từ . Vì vậy, ta cần chọn đáp án là một danh từ.
Nhìn 4 đáp án :
A Loại vì là động từ
B Loại vì là động từ thêm ing
C Chọn Danh từ đuôi ment
D Loại vì là động từ đuôi ed
Đáp án C
Ví dụ 2: Following the launch of its new product line, _____ at Frontier Technology increased by more than 45%.
- sales
- selling
- sale
- sold
Câu này ta thấy đáp án là các thành phần từ của gia đình từ “sell". Trước tiên xác định loại từ của mỗi đáp án
A danh từ (doanh thu, doanh số)
B động từ thêm ing
C Danh từ (việc bán hàng)
D động từ cột 2
Trước chỗ trống là dấu phẩy, ngăn giữa các mệnh đề, sau chỗ trống là giới từ “at”. Chỗ trống đang ở đầu mệnh đề, tức là thiếu Chủ ngữ. Chủ ngữ là Danh từ, nên ta phân vân giữa A và C/
Sau khi đã xác định được loại từ và trong đáp án có 2 danh từ do đó tiến hành dịch nghĩa
Sau khi phát hành dòng sản phẩm mới, ở Frontier Technology đã tăng 45%
A Doanh thu tăng 45 %
C Việc bán hàng tăng 45%
Khi đã tính ra con số cụ thể 45% ->Chọn doanh thu , vì việc bán hàng thì không đếm được
Đáp án A
IV. Bài tập vận dụng Word form kèm đáp án
Bài tập 1: Phân loại word form
Xác định dạng từ (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) của các từ sau:
- Happiness
- Quickly
- Decision
- Creative
- Encourage
- Strong
- Interestingly
- Completion
- Painter
- Natural
Đáp án:
- Happiness - Danh từ
- Quickly - Trạng từ
- Decision - Danh từ
- Creative - Tính từ
- Encourage - Động từ
- Strong - Tính từ
- Interestingly - Trạng từ
- Completion - Danh từ
- Painter - Danh từ
- Natural - Tính từ
Bài tập 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
Điền dạng đúng của từ trong ngoặc vào chỗ trống:
- She was very ________ (help) during our difficult time.
- His ________ (decide) to move abroad surprised everyone.
- We need to ________ (simple) the process to save time.
- This book is highly ________ (recommend) for beginners.
- The project’s success depends on the team’s ________ (perform).
- He is always ________ (care) when handling fragile items.
- The movie was so ________ (interest) that we watched it twice.
- You need to ________ (strength) your argument with evidence.
- She received an award for her ________ (create) designs.
- The lecture was delivered ________ (clear) and effectively.
Đáp án:
- Helpful
- Decision
- Simplify
- Recommended
- Performance
- Careful
- Interesting
- Strengthen
- Creative
- Clearly
Bài tập 3: Chọn đáp án đúng
Chọn từ phù hợp để điền vào câu:
- She looked ________ (happy/happily) after hearing the news.
- The book was so ________ (bore/boring) that I couldn’t finish it.
- He ________ (strong/strongly) supports the new policy.
- The company’s ________ (develop/development) has been remarkable.
- She was ________ (success/successful) in her application for the scholarship.
- His ________ (explain/explanation) was detailed and clear.
- They handled the situation very ________ (care/carefully).
- The ________ (lead/leader) of the team will present the findings.
- The weather has been unusually ________ (warm/warmly) this winter.
- She is a ________ (talent/talented) musician.
Đáp án:
- Happy
- Boring
- Strongly
- Development
- Successful
- Explanation
- Carefully
- Leader
- Warm
- Talented
Xem thêm: Tổng hợp bài tập đầy đủ về Danh từ trong tiếng Anh
Việc thành thạo các quy tắc thành lập Word Form chính là chìa khóa để bạn nâng cao khả năng ngôn ngữ và đạt kết quả tốt trong các bài kiểm tra tiếng Anh. Để tiến xa hơn, bạn cần một lộ trình học bài bản và phù hợp. Hãy tham gia ngay các khóa học tiếng Anh giao tiếp trực tuyến tại Langmaster, nơi bạn sẽ được trải nghiệm các phương pháp hiện đại, luyện tập với giáo viên chất lượng và nhận sự hỗ trợ tận tâm. Tại Langmaster, bạn không chỉ học ngữ pháp mà còn phát triển khả năng giao tiếp thực tế, giúp bạn tự tin sử dụng tiếng Anh trong cuộc sống hàng ngày.
>> ĐĂNG KÝ CÁC KHOÁ HỌC TIẾNG ANH
Nội Dung Hot
KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM
- Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
- Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
- Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.0 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
- Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...
KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN NHÓM
- Học theo nhóm (8-10 người), môi trường học tương tác và giao tiếp liên tục.
- Giáo viên đạt tối thiểu 7.0 IELTS/900 TOEIC.
- Học online chất lượng như offline.
- Chi phí tương đối, chất lượng tuyệt đối.
- Kiểm tra đầu vào, đầu ra và tư vấn lộ trình miễn phí
Bài viết khác
Thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh là một thì cơ bản. Hãy cùng Langmaster học và tải free file về cấu trúc, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và bài tập nhé!
Thực hành làm bài tập thì hiện tại đơn để hiểu sâu hơn và dễ áp dụng vào giao tiếp tiếng Anh hằng ngày và trong công viêc. Cùng Langmaster học ngay nhé!
Bài tập thì hiện tại tiếp diễn từ cơ bản đến nâng cao sẽ giúp bạn ghi nhớ sâu kiến thức về thì hiện tại tiếp diễn. Hãy cùng Langmaster luyện tập nhé!
Phrasal verb là một chủ đề tiếng Anh vừa hay vừa khó nhưng lại rất quan trọng, đòi hỏi thực hành thường xuyên. Cùng thực hành ngay với 100+ bài tập Phrasal Verb nhé!
Tính từ là một mảng kiến thức rất rộng và quan trọng hàng đầu khi học tiếng Anh. Cùng ôn tập kiến thức và thực hành với các bài tập về tính từ trong tiếng Anh nhé!